công chúa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con gái của vua: Tước hiệu dành cho người con gái của đức vua, một thành viên nữ trong hoàng tộc ở cấp cao.
- Tước hiệu quý tộc cao quý: Danh hiệu thể hiện địa vị cao quý, thường gắn liền với hoàng gia, được kế thừa hoặc phong tặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công chúa là người được vua cha hết mực yêu thương.
- Trong câu chuyện cổ tích, nàng công chúa thường được miêu tả rất xinh đẹp và nhân hậu.
- Lễ cưới của công chúa được cả nước chúc mừng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "công chúa hoàng gia": Cụm từ nhấn mạnh xuất thân từ hoàng tộc chính thống.
- Cô ấy mang phong cách của một công chúa hoàng gia đích thực.
- "giấc mơ công chúa": Cách nói ẩn dụ về ước mơ được sống trong sung sướng, giàu có và được nâng niu.
- Cô bé nào cũng từng có một giấc mơ công chúa thời thơ ấu.
Biến thể và từ gần giờng
- Hoàng nữ (danh từ): Cách gọi khác của công chúa, con gái vua (thường dùng trong văn chương, sử sách).
- Công chúa chúa (danh từ, cổ): Cách gọi cũ cho con gái của chúa (trong lịch sử Việt Nam thời Trịnh - Nguyễn phân tranh).
- Công nữ (danh từ): Tước hiệu cho con gái của các quan lại, công thần cao cấp, thấp hơn công chúa.
Từ đồng nghĩa
- Công nương: Từ chỉ phụ nữ quý tộc nói chung, đôi khi được dùng thay thế.
- Vương nữ: Từ Hán Việt, cùng nghĩa với công chúa (con gái của vua).
Các cụm từ liên quan
- Làm điệu như công chúa: Cụm từ chỉ thái độ kiêu kỳ, đỏm dáng hoặc đòi hỏi.
- Đừng có làm điệu như công chúa nữa, hãy tự mình làm đi.
- Sống cuộc đời công chúa: Chỉ lối sống sung túc, được cung phụng và không phải lo nghĩ.
- Cô ấy được bố mẹ chiều chuộng, sống một cuộc đời công chúa từ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Công chúa ngủ trong rừng": Lấy ý từ câu chuyện cổ tích, thường dùng để chỉ người phụ nữ xinh đẹp đang chờ đợi hoặc cần được đánh thức, giải cứu.
- "Công chúa và hạt đậu": Lấy ý từ truyện cổ tích, ám chỉ người cực kỳ nhạy cảm hoặc khó tính.
- d. Con gái vua.